Trong ngành công nghiệp chế tạo, việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt, và Vật liệu X7Cr13 nổi lên như một giải pháp tối ưu cho nhiều ứng dụng. Bài viết này, thuộc chuyên mục Inox, sẽ đi sâu vào phân tích thành phần hóa học, tính chất cơ học của X7Cr13, đồng thời so sánh chi tiết với các loại inox khác để làm rõ ưu điểm vượt trội của nó. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về ứng dụng thực tế của X7Cr13 trong các ngành công nghiệp khác nhau, cùng với hướng dẫn gia côngxử lý nhiệt để đảm bảo hiệu quả sử dụng tối đa. Cuối cùng, bài viết sẽ đề cập đến nhà cung cấp uy tín và báo giá mới nhất năm, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

Vật liệu X7Cr13 là gì? Tổng quan về Inox Martensitic X7Cr13

Vật liệu X7Cr13, hay còn gọi là thép không gỉ X7Cr13, là một loại inox martensitic được sử dụng rộng rãi nhờ sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn tương đối. Thuộc nhóm thép không gỉ 420 theo tiêu chuẩn AISI, loại vật liệu này nổi bật với hàm lượng carbon và chromium được cân bằng, mang lại những đặc tính cơ học và hóa học độc đáo. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn về thành phần, đặc tính, ứng dụng và những ưu nhược điểm của inox X7Cr13.

Inox martensitic X7Cr13 thuộc họ thép không gỉ có khả năng hóa bền thông qua quá trình xử lý nhiệt, cho phép điều chỉnh độ cứng và độ bền kéo theo yêu cầu ứng dụng cụ thể. Khác với các loại thép không gỉ austenitic (như 304, 316) vốn không thể hóa bền bằng nhiệt, X7Cr13 thể hiện sự vượt trội về độ cứng và khả năng chống mài mòn, nhưng lại có phần hạn chế về khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Thành phần chromium trong X7Cr13 đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp chống lại sự ăn mòn trong điều kiện thông thường.

Nhìn chung, inox X7Cr13 là một lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt khi yêu cầu về độ bền và độ cứng là ưu tiên hàng đầu. Từ sản xuất dao kéo, dụng cụ y tế đến các chi tiết máy móc chịu tải, vật liệu X7Cr13 chứng minh được tính linh hoạt và khả năng đáp ứng các nhu cầu kỹ thuật khác nhau. Việc hiểu rõ đặc tính và ứng dụng của loại thép này sẽ giúp các kỹ sư và nhà sản xuất lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho từng dự án cụ thể.
(225 từ)

Thành phần hóa học và đặc tính của Inox X7Cr13

Thành phần hóa học và các đặc tính của Inox X7Cr13 đóng vai trò then chốt, quyết định đến khả năng ứng dụng của vật liệu X7Cr13. Việc hiểu rõ thành phần và các thông số kỹ thuật giúp người dùng lựa chọn và sử dụng mác thép này một cách hiệu quả nhất.

1. Thành phần hóa học của Inox X7Cr13:

Inox X7Cr13, hay còn gọi là thép không gỉ 420, thuộc nhóm thép Martensitic và nổi bật với hàm lượng Crom cao, mang lại khả năng chống ăn mòn tương đối tốt. Dưới đây là thành phần hóa học chi tiết của vật liệu này:

  • Carbon (C): 0.16 – 0.25% – Ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng chịu nhiệt.
  • Crom (Cr): 12.0 – 14.0% – Yếu tố chính tạo nên khả năng chống ăn mòn.
  • Mangan (Mn): ≤ 1.0% – Cải thiện độ bền và khả năng gia công.
  • Silic (Si): ≤ 1.0% – Tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa.
  • Phốt pho (P): ≤ 0.04% – Tạp chất, cần kiểm soát để tránh giòn, nứt.
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03% – Tạp chất, cần kiểm soát để tránh giảm tính hàn.

2. Đặc tính cơ học và vật lý nổi bật của Inox X7Cr13:

Vật liệu X7Cr13 sở hữu sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn, làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng.

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 – 650 MPa – Cho thấy khả năng chịu lực kéo trước khi đứt gãy.
  • Độ bền chảy (Yield Strength): 205 MPa – Thể hiện khả năng chịu lực trước khi biến dạng vĩnh viễn.
  • Độ giãn dài (Elongation): 20% – Đặc trưng cho khả năng kéo dài của vật liệu trước khi đứt.
  • Độ cứng (Hardness): 200-240 HB (Brinell) – Phản ánh khả năng chống lại sự xâm nhập của vật thể khác.
  • Tỷ trọng: 7.75 g/cm³ – Đại lượng cho biết khối lượng trên một đơn vị thể tích.
  • Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus): 200 GPa – Đặc trưng cho độ cứng vững của vật liệu.

3. Ảnh hưởng của thành phần hóa học đến đặc tính của Inox X7Cr13:

Sự kết hợp của các nguyên tố hóa học tạo nên những đặc tính riêng biệt của X7Cr13.

  • Hàm lượng Crom cao (12-14%) là yếu tố then chốt tạo nên lớp màng oxit bảo vệ, giúp inox X7Cr13 chống lại sự ăn mòn trong nhiều môi trường.
  • Hàm lượng Carbon được kiểm soát để cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo, giúp vật liệu dễ gia công và định hình.
  • Các nguyên tố Mangan và Silic được thêm vào để cải thiện độ bền và khả năng gia công của thép.
  • Việc kiểm soát chặt chẽ hàm lượng Phốt pho và Lưu huỳnh là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ bền của vật liệu.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính của Inox X7Cr13:

Ngoài thành phần hóa học, các yếu tố khác như phương pháp sản xuất, quy trình xử lý nhiệt và điều kiện môi trường cũng ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính của vật liệu X7Cr13. Việc lựa chọn đúng mác thép và áp dụng quy trình gia công phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm.

Inox X7Cr13 có gì đặc biệt? Xem ngay phân tích chi tiết về thành phần hóa học.

Ứng dụng phổ biến của Vật liệu X7Cr13 trong các ngành công nghiệp

Vật liệu X7Cr13, hay còn gọi là inox martensitic X7Cr13, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống mài mòn và khả năng gia công. Việc tìm hiểu về các ứng dụng của vật liệu X7Cr13 giúp người dùng và doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về tiềm năng và phạm vi sử dụng của loại thép không gỉ này.

Với độ cứng cao và khả năng chịu nhiệt tương đối, inox X7Cr13 được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dao kéo, đặc biệt là dao nhà bếp và dao chuyên dụng. Các loại dao làm từ X7Cr13 giữ được độ sắc bén lâu dài, dễ dàng mài lại và đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm. Bên cạnh đó, nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt, vật liệu X7Cr13 còn được sử dụng để chế tạo các dụng cụ phẫu thuật và nha khoa, đảm bảo an toàn và độ chính xác trong quá trình sử dụng.

Trong ngành công nghiệp sản xuất máy móc, X7Cr13 được dùng để chế tạo các chi tiết máy chịu tải trọng và ma sát cao như van, trục, bánh răng và ốc vít. Độ bền kéogiới hạn chảy cao của vật liệu này giúp các chi tiết hoạt động ổn định và bền bỉ trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Ngoài ra, ứng dụng của X7Cr13 còn mở rộng sang lĩnh vực sản xuất khuôn mẫu, đặc biệt là khuôn ép nhựa và khuôn dập, nhờ khả năng chống mài mòn và độ cứng tốt.

Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, vật liệu X7Cr13 được sử dụng để sản xuất các thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, đường ống dẫn và các chi tiết máy tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Inox X7Cr13 đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, không gây phản ứng hóa học với thực phẩm và dễ dàng vệ sinh, khử trùng, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Số từ: 200

Tìm hiểu các ứng dụng quan trọng của X7Cr13 trong ngành y tế.

So sánh Vật liệu X7Cr13 với các loại Inox khác: Ưu và nhược điểm

Khi lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng kỹ thuật, việc so sánh inox X7Cr13 với các loại thép không gỉ khác là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ bền tối ưu. Inox X7Cr13, một loại thép không gỉ Martensitic, sở hữu những đặc tính riêng biệt so với các dòng inox phổ biến như Austenitic (ví dụ: 304, 316) và Ferritic (ví dụ: 430), từ đó mang lại những ưu và nhược điểm khác nhau khi ứng dụng trong thực tế. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích sự khác biệt giữa vật liệu X7Cr13 và các loại inox khác, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu của mình.

So sánh về thành phần hóa học và cơ tính:

Thành phần hóa học là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt về cơ tính giữa inox X7Cr13 và các loại inox khác.

  • Inox Austenitic (ví dụ 304): Chứa hàm lượng Cr cao (18-20%) và Ni (8-10%), mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ dẻo cao.
  • Inox Ferritic (ví dụ 430): Chứa Cr (16-18%) nhưng ít hoặc không có Ni, dẫn đến khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với Austenitic nhưng giá thành rẻ hơn.
  • Inox Martensitic (ví dụ X7Cr13): Chứa Cr (12-14%) và Carbon (0.05-0.15%), có thể được làm cứng bằng nhiệt luyện để đạt độ bền và độ cứng cao. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của X7Cr13 thường thấp hơn so với Austenitic. Ví dụ, độ bền kéo của X7Cr13 sau khi nhiệt luyện có thể đạt tới 700-900 MPa, trong khi 304 chỉ khoảng 500-600 MPa.

Ưu điểm của Inox X7Cr13:

  • Độ cứng và độ bền cao: Khả năng nhiệt luyện cho phép inox X7Cr13 đạt được độ cứng và độ bền vượt trội so với các loại inox Austenitic và Ferritic, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải và chống mài mòn cao.
  • Khả năng gia công cắt gọt tốt: So với một số loại inox Austenitic, X7Cr13 có khả năng gia công cắt gọt tốt hơn, giúp giảm chi phí và thời gian sản xuất.
  • Giá thành cạnh tranh: So với các loại inox đặc biệt như Duplex hay Super Austenitic, vật liệu X7Cr13 có giá thành tương đối hợp lý, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

Nhược điểm của Inox X7Cr13:

  • Khả năng chống ăn mòn hạn chế: Hàm lượng Cr thấp hơn so với các loại inox Austenitic khiến X7Cr13 dễ bị ăn mòn hơn trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường chứa chloride.
  • Độ dẻo thấp: So với inox Austenitic, X7Cr13 có độ dẻo thấp hơn, dễ bị nứt hoặc gãy khi chịu tải trọng uốn hoặc kéo.
  • Khả năng hàn kém: Do hàm lượng Carbon cao, inox X7Cr13 khó hàn hơn so với inox Austenitic, đòi hỏi kỹ thuật hàn đặc biệt để tránh nứt mối hàn.

Ứng dụng phù hợp:

Với những ưu và nhược điểm trên, inox X7Cr13 thường được ứng dụng trong các lĩnh vực sau:

  • Sản xuất dao kéo: Độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt khiến X7Cr13 trở thành lựa chọn phổ biến cho dao, kéo, và các dụng cụ cắt gọt khác.
  • Chi tiết máy móc chịu tải: Các chi tiết máy móc như trục, bánh răng, van, và các bộ phận chịu tải khác trong môi trường ít ăn mòn.
  • Dụng cụ y tế: Một số dụng cụ y tế không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.

Tổng quan, việc lựa chọn vật liệu X7Cr13 hay các loại inox khác phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu ưu tiên độ bền và độ cứng cao, X7Cr13 là một lựa chọn tốt. Tuy nhiên, nếu môi trường có tính ăn mòn cao, các loại inox Austenitic như 304 hoặc 316 sẽ phù hợp hơn.
(448 từ)

Gia công và xử lý nhiệt Inox X7Cr13: Hướng dẫn chi tiết

Gia công và xử lý nhiệt là những công đoạn quan trọng để tối ưu hóa các đặc tính cơ học và ứng dụng của vật liệu X7Cr13. Inox X7Cr13, một loại thép không gỉ martensitic, đòi hỏi quy trình gia công và xử lý nhiệt được kiểm soát chặt chẽ để đạt được độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn mong muốn. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về các phương pháp gia công và xử lý nhiệt phù hợp cho Inox X7Cr13, giúp bạn hiểu rõ quy trình và áp dụng hiệu quả trong thực tế.

Gia công Inox X7Cr13

Inox X7Cr13 có độ cứng cao hơn so với các loại thép không gỉ austenitic, do đó cần lưu ý đặc biệt trong quá trình gia công:

  • Gia công cắt gọt: Nên sử dụng các dụng cụ cắt sắc bén, vật liệu cắt có độ cứng cao như carbide hoặc ceramic. Tốc độ cắt và lượng tiến dao cần được điều chỉnh phù hợp để tránh làm cứng bề mặt vật liệu.
  • Gia công tạo hình: Inox X7Cr13 có khả năng tạo hình nguội hạn chế. Gia công nóng có thể được áp dụng để cải thiện độ dẻo, nhưng cần kiểm soát nhiệt độ cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến các đặc tính của vật liệu.
  • Gia công hàn: Khả năng hàn của Inox X7Cr13 tương đối kém so với các loại thép không gỉ khác. Cần sử dụng các phương pháp hàn phù hợp và vật liệu hàn tương thích để đảm bảo chất lượng mối hàn.

Xử lý nhiệt Inox X7Cr13

Xử lý nhiệt đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh các tính chất của Inox X7Cr13. Các phương pháp xử lý nhiệt phổ biến bao gồm:

  • Ủ (Annealing): Mục đích của ủ là làm mềm vật liệu, giảm ứng suất dư và cải thiện độ dẻo. Quá trình ủ thường được thực hiện ở nhiệt độ khoảng 750-850°C, sau đó làm nguội chậm trong lò.
  • Ram (Tempering): Ram là quá trình nung nóng lại thép đã tôi ở nhiệt độ thấp hơn, thường từ 200-600°C, để giảm độ giòn và tăng độ dẻo dai. Nhiệt độ ram ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu.
  • Tôi (Hardening): Quá trình tôi được thực hiện bằng cách nung nóng thép đến nhiệt độ austenit hóa (khoảng 950-1050°C), sau đó làm nguội nhanh trong dầu, nước hoặc không khí để tạo thành martensite, pha cứng giúp tăng độ cứng.

Lưu ý quan trọng trong gia công và xử lý nhiệt X7Cr13

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của quá trình gia công Inox X7Cr13xử lý nhiệt X7Cr13, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Kiểm soát nhiệt độ chính xác: Nhiệt độ là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả xử lý nhiệt. Sử dụng thiết bị đo nhiệt độ chính xác và kiểm soát chặt chẽ quá trình nung nóng và làm nguội.
  • Thời gian xử lý nhiệt phù hợp: Thời gian nung nóng và giữ nhiệt cần được điều chỉnh phù hợp với kích thước và hình dạng của chi tiết để đảm bảo nhiệt độ phân bố đều.
  • Môi trường xử lý nhiệt: Môi trường xử lý nhiệt (ví dụ: chân không, khí trơ) có thể ảnh hưởng đến bề mặt và tính chất của vật liệu. Lựa chọn môi trường phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Hiểu rõ quy trình gia công và xử lý nhiệt là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu X7Cr13, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm. Việc lựa chọn phương pháp gia công và xử lý nhiệt phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng.

Hướng dẫn từng bước xử lý nhiệt Inox X7Cr13 để đạt được độ cứng mong muốn.

Khả năng chống ăn mòn của Vật liệu X7Cr13 và các yếu tố ảnh hưởng

Khả năng chống ăn mòn là một trong những yếu tố then chốt quyết định tính ứng dụng của vật liệu X7Cr13, hay còn gọi là inox X7Cr13, trong nhiều ngành công nghiệp. Khả năng chống chịu sự ăn mòn của inox martensitic X7Cr13 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, từ thành phần hóa học, điều kiện môi trường đến phương pháp gia công và xử lý nhiệt.

Khả năng chống ăn mòn của inox X7Cr13 được hình thành chủ yếu nhờ hàm lượng crom (Cr) có trong thành phần.

  • Crom tạo thành một lớp oxit crom (Cr2O3) mỏng, bền vững và thụ động trên bề mặt vật liệu.
  • Lớp oxit này đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại và môi trường ăn mòn, từ đó làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình ăn mòn.
  • Tuy nhiên, so với các loại thép không gỉ austenit như 304 hay 316, X7Cr13 có hàm lượng crom thấp hơn, dẫn đến khả năng chống ăn mòn không bằng.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của vật liệu X7Cr13 còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố môi trường khác nhau:

  • Nhiệt độ: Nhiệt độ cao có thể làm tăng tốc độ ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường chứa clo hoặc axit.
  • Độ pH: Môi trường axit hoặc kiềm mạnh có thể phá hủy lớp oxit bảo vệ, làm tăng nguy cơ ăn mòn.
  • Hàm lượng clo: Clo là một chất ăn mòn mạnh, có thể gây ra ăn mòn rỗ (pitting corrosion) trên bề mặt thép không gỉ.
  • Sự hiện diện của các chất ô nhiễm: Các chất ô nhiễm như muối, bụi bẩn, hoặc các hóa chất khác có thể làm tăng tốc độ ăn mòn.

Ngoài ra, quá trình gia công và xử lý nhiệt cũng ảnh hưởng đến tính chống ăn mòn của inox X7Cr13:

  • Gia công cơ khí: Các quá trình gia công như cắt, mài, hoặc đánh bóng có thể làm thay đổi cấu trúc bề mặt và tạo ra các điểm yếu dễ bị ăn mòn.
  • Xử lý nhiệt: Quá trình nhiệt luyện, đặc biệt là quá trình ram (tempering), có thể cải thiện độ bền và độ dẻo dai của vật liệu, nhưng cũng có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn nếu không được thực hiện đúng cách. Ví dụ, nhiệt độ ram quá cao có thể làm kết tủa các cacbit crom (chromium carbides) ở biên hạt, làm giảm hàm lượng crom hòa tan trong nền và làm giảm khả năng chống ăn mòn cục bộ.

Để tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn của X7Cr13, cần lưu ý:

  • Lựa chọn phương pháp gia công và xử lý nhiệt phù hợp.
  • Sử dụng các biện pháp bảo vệ bề mặt như sơn phủ, mạ điện, hoặc thụ động hóa.
  • Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường.
  • Thực hiện bảo trì và vệ sinh định kỳ để loại bỏ các chất ô nhiễm.

Việc hiểu rõ về khả năng chống ăn mòn và các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để đảm bảo vật liệu X7Cr13 hoạt động hiệu quả và bền bỉ trong các ứng dụng khác nhau.

Tìm hiểu về các loại môi trường ăn mòn mà X7Cr13 có thể chống chịu.

Mua Vật liệu X7Cr13 ở đâu? Các nhà cung cấp uy tín và bảng giá tham khảo

Việc tìm kiếm nhà cung cấp vật liệu X7Cr13 uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Inox X7Cr13, hay còn gọi là thép không gỉ X7Cr13, là một loại thép martensitic được ứng dụng rộng rãi, do đó nhu cầu tìm mua vật liệu này trên thị trường là rất lớn. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các nhà cung cấp uy tín và bảng giá tham khảo để bạn có thể đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt nhất.

Để tìm được nguồn cung cấp inox X7Cr13 đáng tin cậy, bạn cần xem xét một số yếu tố quan trọng. Đầu tiên, hãy ưu tiên những nhà cung cấp có chứng nhận chất lượng và uy tín lâu năm trên thị trường. Tiếp theo, so sánh giá cả giữa các nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá cạnh tranh nhất, nhưng không nên chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, hãy tìm hiểu về dịch vụ khách hàng và chính sách hỗ trợ sau bán hàng của nhà cung cấp để đảm bảo quyền lợi của bạn.

Vật Liệu Titan tự hào là một trong những nhà cung cấp thép không gỉ hàng đầu tại Việt Nam, trong đó có vật liệu X7Cr13. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, với giá cả cạnh tranh và dịch vụ tận tâm. Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành, Vật Liệu Titan đã xây dựng được mối quan hệ đối tác tin cậy với nhiều nhà sản xuất thép uy tín trên thế giới, đảm bảo nguồn cung ổn định và đa dạng chủng loại sản phẩm.

Dưới đây là một số nhà cung cấp uy tín khác mà bạn có thể tham khảo:

  • Công ty TNHH Thép Châu Dương: Chuyên cung cấp các loại thép đặc biệt, thép hợp kim, thép không gỉ, bao gồm cả X7Cr13.
  • Công ty cổ phần Thép Công nghiệp Hà Nội: Nhà nhập khẩu và phân phối thép không gỉ hàng đầu tại miền Bắc.
  • Công ty TNHH MTV Sản xuất và Thương mại Nam Kim: Một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất Việt Nam, có cung cấp các sản phẩm thép không gỉ.

Bảng giá tham khảo vật liệu X7Cr13 (Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, số lượng và quy cách sản phẩm):

  • Inox tấm X7Cr13: 40.000 – 60.000 VNĐ/kg
  • Inox tròn đặc X7Cr13: 45.000 – 65.000 VNĐ/kg
  • Ống inox X7Cr13: 50.000 – 70.000 VNĐ/kg

Để có được báo giá chính xác và cập nhật nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để được tư vấn và hỗ trợ. Đừng ngần ngại yêu cầu họ cung cấp các chứng chỉ chất lượng và thông tin chi tiết về sản phẩm trước khi quyết định mua.

(Số lượng từ: 285)

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo